TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приучи́ться

thể hoàn thành
priučítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приучи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приучи́ться nghĩa là tập cho quen.

Nghĩa của приучи́ться

Nghĩa lấy theo mục приучаться.

Động từ

  1. Tập cho quen; (thể hoàn thành) quen, có thói quen.

Câu hỏi thường gặp

приучиться nghĩa là gì?

приучиться (động từ) nghĩa là tập cho quen.

приучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приучи́ться (phiên âm Latinh priučítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.