TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приходи́ть

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
prixodítʹ[prʲɪxɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приходи́ть nghĩa là lại, đến.

Nghĩa của приходи́ть

Động từ

  1. Lại, đến.

Cặp thể của приходи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приходи́ть

NgôiHiện tại
яприхожу́
тыприхо́дишь
он / она́ / оно́прихо́дит
мыприхо́дим
выприхо́дите
они́прихо́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приходить.

Quá khứ

Giống đực (он)приходи́л
Giống cái (она́)приходи́ла
Giống trung (оно́)приходи́ло
Số nhiều (они́)приходи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приходи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приходи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приходи́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với приходи́ть

  • Приходи сюда сейчас же. Đến đây ngay lập tức.Tatoeba #13862464
  • Я буду приходить как можно чаще. Tôi thường đến càng sớm càng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7564496
  • Том сказал мне, что не хочет приходить домой с пустыми руками. Tôm bảo tôi rằng anh ta không muốn về nhà tay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7293847
  • Соседский мальчик часто приходит домой поздно. Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2785273
  • Мне ничего не приходит в голову. Tôi không nghĩ ra được cái gì hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3071769
  • Том приходит сюда трижды в год. Tom đến đây ba lần một năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6682591
  • Приходи ко мне в любое время. Hãy tới gặp tôi bất cứ lúc nào bạn thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276363
  • Приходите ко мне в любое время. Hãy tới gặp tôi bất cứ lúc nào bạn thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276365

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

приходить nghĩa là gì?

приходить (động từ) nghĩa là lại, đến.

приходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приходи́ть (phiên âm Latinh prixodítʹ, IPA [prʲɪxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.