прице́литься
Dấu sắc trên прице́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прице́литься nghĩa là ngắm, nhắm.
Nghĩa của прице́литься
Thể hoàn thành của прице́ливаться.
Động từ
- Ngắm, nhắm, lấy đường ngắm, ngắm bắn, nhắm bắn.
- Nhắm.
Cặp thể của прице́литься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прице́литься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прице́люсь |
| ты | прице́лишься |
| он / она́ / оно́ | прице́лится |
| мы | прице́лимся |
| вы | прице́литесь |
| они́ | прице́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прице́лился |
| Giống cái (она́) | прице́лилась |
| Giống trung (оно́) | прице́лилось |
| Số nhiều (они́) | прице́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прице́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прице́льтесь |
Câu hỏi thường gặp
прицелиться nghĩa là gì?
прицелиться (động từ) nghĩa là ngắm, nhắm.
прицелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прице́литься (phiên âm Latinh pricélitʹsja, IPA [prʲɪˈt͡sɛlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.