TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прице́ливаться

thể chưa hoàn thành
pricélivatʹsja[prʲɪˈt͡sɛlʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прице́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прице́ливаться nghĩa là ngắm, nhắm.

Nghĩa của прице́ливаться

Động từ

  1. Ngắm, nhắm, lấy đường ngắm, ngắm bắn, nhắm bắn.

Cặp thể của прице́ливаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прице́ливаться

NgôiHiện tại
яприце́ливаюсь
тыприце́ливаешься
он / она́ / оно́прице́ливается
мыприце́ливаемся
выприце́ливаетесь
они́прице́ливаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прицеливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)прице́ливался
Giống cái (она́)прице́ливалась
Giống trung (оно́)прице́ливалось
Số nhiều (они́)прице́ливались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прице́ливайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прице́ливайтесь

Họ từ của прице́ливаться

Câu hỏi thường gặp

прицеливаться nghĩa là gì?

прицеливаться (động từ) nghĩa là ngắm, nhắm.

прицеливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прице́ливаться (phiên âm Latinh pricélivatʹsja, IPA [prʲɪˈt͡sɛlʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.