прице́ниваться
Dấu sắc trên прице́ниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прице́ниваться nghĩa là hỏi giá.
Nghĩa của прице́ниваться
Động từ
- Hỏi giá.
Cặp thể của прице́ниваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прице́ниваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прице́ниваюсь |
| ты | прице́ниваешься |
| он / она́ / оно́ | прице́нивается |
| мы | прице́ниваемся |
| вы | прице́ниваетесь |
| они́ | прице́ниваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прицениваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прице́нивался |
| Giống cái (она́) | прице́нивалась |
| Giống trung (оно́) | прице́нивалось |
| Số nhiều (они́) | прице́нивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прице́нивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прице́нивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
прицениваться nghĩa là gì?
прицениваться (động từ) nghĩa là hỏi giá.
прицениваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прице́ниваться (phiên âm Latinh pricénivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.