TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прице́ниваться

thể chưa hoàn thành
pricénivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прице́ниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прице́ниваться nghĩa là hỏi giá.

Nghĩa của прице́ниваться

Động từ

  1. Hỏi giá.

Cặp thể của прице́ниваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прице́ниваться

NgôiHiện tại
яприце́ниваюсь
тыприце́ниваешься
он / она́ / оно́прице́нивается
мыприце́ниваемся
выприце́ниваетесь
они́прице́ниваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прицениваться.

Quá khứ

Giống đực (он)прице́нивался
Giống cái (она́)прице́нивалась
Giống trung (оно́)прице́нивалось
Số nhiều (они́)прице́нивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прице́нивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прице́нивайтесь

Câu hỏi thường gặp

прицениваться nghĩa là gì?

прицениваться (động từ) nghĩa là hỏi giá.

прицениваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прице́ниваться (phiên âm Latinh pricénivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.