причасти́ться
Dấu sắc trên причасти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
причасти́ться nghĩa là chịu rước lễ, thánh thể.
Nghĩa của причасти́ться
Thể hoàn thành của причаща́ться.
Động từ
- Chịu rước lễ, thánh thể, bái lãnh thánh thể.
Cặp thể của причасти́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ причасти́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | причащу́сь |
| ты | причасти́шься |
| он / она́ / оно́ | причасти́тся |
| мы | причасти́мся |
| вы | причасти́тесь |
| они́ | причастя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | причасти́лся |
| Giống cái (она́) | причасти́лась |
| Giống trung (оно́) | причасти́лось |
| Số nhiều (они́) | причасти́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | причасти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | причасти́тесь |
Họ từ của причасти́ться
Câu hỏi thường gặp
причаститься nghĩa là gì?
причаститься (động từ) nghĩa là chịu rước lễ, thánh thể.
причаститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là причасти́ться (phiên âm Latinh pričastítʹsja, IPA [prʲɪt͡ɕɪˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.