TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

причаща́ться

thể chưa hoàn thành
pričaščátʹsja[prʲɪt͡ɕɪˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên причаща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

причаща́ться nghĩa là chịu rước lễ, thánh thể.

Nghĩa của причаща́ться

Động từ

  1. Chịu rước lễ, thánh thể, bái lãnh thánh thể.

Cặp thể của причаща́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ причаща́ться

NgôiHiện tại
япричаща́юсь
тыпричаща́ешься
он / она́ / оно́причаща́ется
мыпричаща́емся
выпричаща́етесь
они́причаща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + причащаться.

Quá khứ

Giống đực (он)причаща́лся
Giống cái (она́)причаща́лась
Giống trung (оно́)причаща́лось
Số nhiều (они́)причаща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)причаща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)причаща́йтесь

Họ từ của причаща́ться

Câu hỏi thường gặp

причащаться nghĩa là gì?

причащаться (động từ) nghĩa là chịu rước lễ, thánh thể.

причащаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là причаща́ться (phiên âm Latinh pričaščátʹsja, IPA [prʲɪt͡ɕɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.