причеса́ться
Dấu sắc trên причеса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
причеса́ться nghĩa là chải tóc, chải đầu.
Nghĩa của причеса́ться
Thể hoàn thành của причёсываться.
Động từ
- Chải tóc, chải đầu; (делать себе причёску) sửa tóc, làm [kiểu] tóc, uốn tóc, búi tóc.
- Chải tóc, chải đầu.
Cặp thể của причеса́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ причеса́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | причешу́сь |
| ты | приче́шешься |
| он / она́ / оно́ | приче́шется |
| мы | приче́шемся |
| вы | приче́шетесь |
| они́ | приче́шутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | причеса́лся |
| Giống cái (она́) | причеса́лась |
| Giống trung (оно́) | причеса́лось |
| Số nhiều (они́) | причеса́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | причеши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | причеши́тесь |
Câu hỏi thường gặp
причесаться nghĩa là gì?
причесаться (động từ) nghĩa là chải tóc, chải đầu.
причесаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là причеса́ться (phiên âm Latinh pričesátʹsja, IPA [prʲɪt͡ɕɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.