TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приши́ть

thể hoàn thành
prišítʹ[prʲɪˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приши́ть nghĩa là khâu vào, may vào, đính vào, gắn vào.

Nghĩa của приши́ть

Thể hoàn thành của пришива́ть.

Động từ

  1. Khâu... vào, may... vào, đơm, đính, dát.
  2. Đính... vào, gắn... vào, đóng... vào.

Cặp thể của приши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приши́ть

NgôiTương lai
япришью́
тыпришьёшь
он / она́ / оно́пришьёт
мыпришьём
выпришьёте
они́пришью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приши́л
Giống cái (она́)приши́ла
Giống trung (оно́)приши́ло
Số nhiều (они́)приши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прише́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прише́йте

Câu hỏi thường gặp

пришить nghĩa là gì?

пришить (động từ) nghĩa là khâu vào, may vào, đính vào, gắn vào.

пришить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приши́ть (phiên âm Latinh prišítʹ, IPA [prʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.