TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́шлый

príšlyj[ˈprʲiʂɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́шлый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́шлый nghĩa là ở nơi khác đến, lạ.

Nghĩa của при́шлый

Tính từ

  1. Ở nơi khác đến, lạ.

Biến cách của при́шлый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпри́шлыйпри́шлоепри́шлаяпри́шлые
Sinh cáchпри́шлогопри́шлогопри́шлойпри́шлых
Tặng cáchпри́шломупри́шломупри́шлойпри́шлым
Đối cáchпри́шлый / при́шлогопри́шлоепри́шлуюпри́шлые / при́шлых
Công cụ cáchпри́шлымпри́шлымпри́шлойпри́шлыми
Giới cáchпри́шломпри́шломпри́шлойпри́шлых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với при́шлый

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пришлый nghĩa là gì?

пришлый (tính từ) nghĩa là ở nơi khác đến, lạ.

пришлый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́шлый (phiên âm Latinh príšlyj, IPA [ˈprʲiʂɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.