пришпи́ливать
Dấu sắc trên пришпи́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пришпи́ливать nghĩa là găm, ghim.
Nghĩa của пришпи́ливать
Động từ
- Găm, ghim, găm... lại, ghim... lại, cài... bằng kim băng.
Cặp thể của пришпи́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пришпи́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пришпи́ливаю |
| ты | пришпи́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | пришпи́ливает |
| мы | пришпи́ливаем |
| вы | пришпи́ливаете |
| они́ | пришпи́ливают |
Quá khứ
| Giống đực (он) | пришпи́ливал |
| Giống cái (она́) | пришпи́ливала |
| Giống trung (оно́) | пришпи́ливало |
| Số nhiều (они́) | пришпи́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пришпи́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пришпи́ливайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пришпи́ливать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пришпиливать nghĩa là gì?
пришпиливать (động từ) nghĩa là găm, ghim.
пришпиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пришпи́ливать (phiên âm Latinh prišpílivatʹ, IPA [prʲɪʂˈpʲilʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.