TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пришпи́ливать

thể hoàn thành
prišpílivatʹ[prʲɪʂˈpʲilʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пришпи́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пришпи́ливать nghĩa là găm, ghim.

Nghĩa của пришпи́ливать

Động từ

  1. Găm, ghim, găm... lại, ghim... lại, cài... bằng kim băng.

Cặp thể của пришпи́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пришпи́ливать

NgôiHiện tại
япришпи́ливаю
тыпришпи́ливаешь
он / она́ / оно́пришпи́ливает
мыпришпи́ливаем
выпришпи́ливаете
они́пришпи́ливают

Quá khứ

Giống đực (он)пришпи́ливал
Giống cái (она́)пришпи́ливала
Giống trung (оно́)пришпи́ливало
Số nhiều (они́)пришпи́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пришпи́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пришпи́ливайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пришпи́ливать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пришпиливать nghĩa là gì?

пришпиливать (động từ) nghĩa là găm, ghim.

пришпиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пришпи́ливать (phiên âm Latinh prišpílivatʹ, IPA [prʲɪʂˈpʲilʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.