TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прищу́риться

thể hoàn thành
priščúritʹsja[prʲɪˈɕːʉrʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прищу́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прищу́риться nghĩa là nheo mắt, nheo.

Nghĩa của прищу́риться

Thể hoàn thành của прищу́риваться.

Động từ

  1. Nheo mắt.
  2. Nheo.

Cặp thể của прищу́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прищу́риться

NgôiTương lai
яприщу́рюсь
тыприщу́ришься
он / она́ / оно́прищу́рится
мыприщу́римся
выприщу́ритесь
они́прищу́рятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прищу́рился
Giống cái (она́)прищу́рилась
Giống trung (оно́)прищу́рилось
Số nhiều (они́)прищу́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прищу́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прищу́рьтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прищу́риться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прищуриться nghĩa là gì?

прищуриться (động từ) nghĩa là nheo mắt, nheo.

прищуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прищу́риться (phiên âm Latinh priščúritʹsja, IPA [prʲɪˈɕːʉrʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.