прищу́риться
Dấu sắc trên прищу́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прищу́риться nghĩa là nheo mắt, nheo.
Nghĩa của прищу́риться
Thể hoàn thành của прищу́риваться.
Động từ
- Nheo mắt.
- Nheo.
Cặp thể của прищу́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прищу́риться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прищу́рюсь |
| ты | прищу́ришься |
| он / она́ / оно́ | прищу́рится |
| мы | прищу́римся |
| вы | прищу́ритесь |
| они́ | прищу́рятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прищу́рился |
| Giống cái (она́) | прищу́рилась |
| Giống trung (оно́) | прищу́рилось |
| Số nhiều (они́) | прищу́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прищу́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прищу́рьтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прищу́риться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
прищуриться nghĩa là gì?
прищуриться (động từ) nghĩa là nheo mắt, nheo.
прищуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прищу́риться (phiên âm Latinh priščúritʹsja, IPA [prʲɪˈɕːʉrʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.