сощу́риться
Dấu sắc trên сощу́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сощу́риться nghĩa là nheo mắt.
Nghĩa của сощу́риться
Động từ
- Nheo mắt.
Cặp thể của сощу́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сощу́риться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сощу́рюсь |
| ты | сощу́ришься |
| он / она́ / оно́ | сощу́рится |
| мы | сощу́римся |
| вы | сощу́ритесь |
| они́ | сощу́рятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сощу́рился |
| Giống cái (она́) | сощу́рилась |
| Giống trung (оно́) | сощу́рилось |
| Số nhiều (они́) | сощу́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сощу́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сощу́рьтесь |
Câu hỏi thường gặp
сощуриться nghĩa là gì?
сощуриться (động từ) nghĩa là nheo mắt.
сощуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сощу́риться (phiên âm Latinh soščúritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.