TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сощу́риться

thể hoàn thành
soščúritʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сощу́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сощу́риться nghĩa là nheo mắt.

Nghĩa của сощу́риться

Động từ

  1. Nheo mắt.

Cặp thể của сощу́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сощу́риться

NgôiTương lai
ясощу́рюсь
тысощу́ришься
он / она́ / оно́сощу́рится
мысощу́римся
высощу́ритесь
они́сощу́рятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сощу́рился
Giống cái (она́)сощу́рилась
Giống trung (оно́)сощу́рилось
Số nhiều (они́)сощу́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сощу́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сощу́рьтесь

Câu hỏi thường gặp

сощуриться nghĩa là gì?

сощуриться (động từ) nghĩa là nheo mắt.

сощуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сощу́риться (phiên âm Latinh soščúritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.