TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проанализи́ровать

thể hoàn thành
proanalizírovatʹ[prɐɐnəlʲɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проанализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проанализи́ровать nghĩa là phân tích, phân tách.

Nghĩa của проанализи́ровать

Động từ

  1. Phân tích, phân tách.

Cặp thể của проанализи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проанализи́ровать

NgôiTương lai
япроанализи́рую
тыпроанализи́руешь
он / она́ / оно́проанализи́рует
мыпроанализи́руем
выпроанализи́руете
они́проанализи́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проанализи́ровал
Giống cái (она́)проанализи́ровала
Giống trung (оно́)проанализи́ровало
Số nhiều (они́)проанализи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проанализи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проанализи́руйте

Câu hỏi thường gặp

проанализировать nghĩa là gì?

проанализировать (động từ) nghĩa là phân tích, phân tách.

проанализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проанализи́ровать (phiên âm Latinh proanalizírovatʹ, IPA [prɐɐnəlʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.