проанализи́ровать
Dấu sắc trên проанализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проанализи́ровать nghĩa là phân tích, phân tách.
Nghĩa của проанализи́ровать
Động từ
- Phân tích, phân tách.
Cặp thể của проанализи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проанализи́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проанализи́рую |
| ты | проанализи́руешь |
| он / она́ / оно́ | проанализи́рует |
| мы | проанализи́руем |
| вы | проанализи́руете |
| они́ | проанализи́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проанализи́ровал |
| Giống cái (она́) | проанализи́ровала |
| Giống trung (оно́) | проанализи́ровало |
| Số nhiều (они́) | проанализи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проанализи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проанализи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
проанализировать nghĩa là gì?
проанализировать (động từ) nghĩa là phân tích, phân tách.
проанализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проанализи́ровать (phiên âm Latinh proanalizírovatʹ, IPA [prɐɐnəlʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.