прова́ривать
Dấu sắc trên прова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прова́ривать nghĩa là nấu chín, đun chín.
Nghĩa của прова́ривать
Động từ
- Nấu chín, đun chín, nấu nhừ, đun nhừ, ninh, hầm.
Cặp thể của прова́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прова́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прова́риваю |
| ты | прова́риваешь |
| он / она́ / оно́ | прова́ривает |
| мы | прова́риваем |
| вы | прова́риваете |
| они́ | прова́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проваривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прова́ривал |
| Giống cái (она́) | прова́ривала |
| Giống trung (оно́) | прова́ривало |
| Số nhiều (они́) | прова́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прова́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прова́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
проваривать nghĩa là gì?
проваривать (động từ) nghĩa là nấu chín, đun chín.
проваривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прова́ривать (phiên âm Latinh provárivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.