TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

провари́ть

thể hoàn thành
provarítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên провари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

провари́ть nghĩa là nấu chín, đun chín.

Nghĩa của провари́ть

Nghĩa lấy theo mục проваривать.

Động từ

  1. Nấu chín, đun chín, nấu nhừ, đun nhừ, ninh, hầm.

Câu hỏi thường gặp

проварить nghĩa là gì?

проварить (động từ) nghĩa là nấu chín, đun chín.

проварить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là провари́ть (phiên âm Latinh provarítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.