провари́ть
thể hoàn thành
provarítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên провари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
провари́ть nghĩa là nấu chín, đun chín.
Nghĩa của провари́ть
Nghĩa lấy theo mục проваривать.
Động từ
- Nấu chín, đun chín, nấu nhừ, đun nhừ, ninh, hầm.
Câu hỏi thường gặp
проварить nghĩa là gì?
проварить (động từ) nghĩa là nấu chín, đun chín.
проварить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là провари́ть (phiên âm Latinh provarítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.