провезти́
Dấu sắc trên провезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
провезти́ nghĩa là Chở... [qua], xe... [qua], vận chuyển... [qua], chuyên chở... [qua].
Nghĩa của провезти́
Thể hoàn thành của провози́ть.
Động từ
- Chở... [qua], xe... [qua], vận chuyển... [qua], chuyên chở... [qua].
Cặp thể của провезти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ провезти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | провезу́ |
| ты | провезёшь |
| он / она́ / оно́ | провезёт |
| мы | провезём |
| вы | провезёте |
| они́ | провезу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | провёз |
| Giống cái (она́) | провезла́ |
| Giống trung (оно́) | провезло́ |
| Số nhiều (они́) | провезли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | провези́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | провези́те |
Câu hỏi thường gặp
провезти nghĩa là gì?
провезти (động từ) nghĩa là Chở... [qua], xe... [qua], vận chuyển... [qua], chuyên chở... [qua].
провезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là провезти́ (phiên âm Latinh proveztí, IPA [prəvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.