TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

провезти́

thể hoàn thành
proveztí[prəvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên провезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

провезти́ nghĩa là Chở... [qua], xe... [qua], vận chuyển... [qua], chuyên chở... [qua].

Nghĩa của провезти́

Thể hoàn thành của провози́ть.

Động từ

  1. Chở... [qua], xe... [qua], vận chuyển... [qua], chuyên chở... [qua].

Cặp thể của провезти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ провезти́

NgôiTương lai
япровезу́
тыпровезёшь
он / она́ / оно́провезёт
мыпровезём
выпровезёте
они́провезу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)провёз
Giống cái (она́)провезла́
Giống trung (оно́)провезло́
Số nhiều (они́)провезли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)провези́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)провези́те

Câu hỏi thường gặp

провезти nghĩa là gì?

провезти (động từ) nghĩa là Chở... [qua], xe... [qua], vận chuyển... [qua], chuyên chở... [qua].

провезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là провезти́ (phiên âm Latinh proveztí, IPA [prəvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.