TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прове́дывать

thể chưa hoàn thành
provédyvatʹ[prɐˈvʲedɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прове́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прове́дывать nghĩa là thăm, đến thăm, biết, hay.

Nghĩa của прове́дывать

Động từ

  1. khẩu ngữ навещать Thăm, đến thăm, đi thăm, thăm viếng. + đối cách
  2. В, о П; узнавать Biết, hay, được, hay tin, biết tin.

Cặp thể của прове́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прове́дывать

NgôiHiện tại
япрове́дываю
тыпрове́дываешь
он / она́ / оно́прове́дывает
мыпрове́дываем
выпрове́дываете
они́прове́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проведывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прове́дывал
Giống cái (она́)прове́дывала
Giống trung (оно́)прове́дывало
Số nhiều (они́)прове́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прове́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прове́дывайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прове́дывать

Đồng nghĩa

Họ từ của прове́дывать

Câu hỏi thường gặp

проведывать nghĩa là gì?

проведывать (động từ) nghĩa là thăm, đến thăm, biết, hay.

проведывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прове́дывать (phiên âm Latinh provédyvatʹ, IPA [prɐˈvʲedɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.