прове́ивать
Dấu sắc trên прове́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прове́ивать nghĩa là quạt, rê.
Nghĩa của прове́ивать
Động từ
- веялкой Quạt.
- на ветру Rê.
Cặp thể của прове́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прове́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прове́иваю |
| ты | прове́иваешь |
| он / она́ / оно́ | прове́ивает |
| мы | прове́иваем |
| вы | прове́иваете |
| они́ | прове́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + провеивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прове́ивал |
| Giống cái (она́) | прове́ивала |
| Giống trung (оно́) | прове́ивало |
| Số nhiều (они́) | прове́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прове́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прове́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
провеивать nghĩa là gì?
провеивать (động từ) nghĩa là quạt, rê.
провеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прове́ивать (phiên âm Latinh provéivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.