TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прове́рить

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
provéritʹ[prɐˈvʲerʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прове́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прове́рить nghĩa là kiểm tra, kiểm soát, thẩm tra, thanh tra.

Nghĩa của прове́рить

Thể hoàn thành của проверя́ть.

Động từ

  1. Kiểm tra [lại], kiểm soát [lại], kiểm lại, soát lại, dò lại, thử lại, phúc tra.
  2. Thẩm tra, thanh tra, kiểm tra.
  3. Kiểm soát, khám, soát, kiểm.
  4. Kiểm nghiệm, khảo sát, thể nghiệm, chứng nghiệm, thử thách, thí nghiệm, thử nghiệm, thử.
  5. Kiểm tra, khám.
  6. Xác minh, xác thực, chứng thực, kiểm chứng.

Cặp thể của прове́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прове́рить

NgôiTương lai
япрове́рю
тыпрове́ришь
он / она́ / оно́прове́рит
мыпрове́рим
выпрове́рите
они́прове́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прове́рил
Giống cái (она́)прове́рила
Giống trung (оно́)прове́рило
Số nhiều (они́)прове́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прове́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прове́рьте

Câu ví dụ với прове́рить

  • Я просто хотел проверить почтовый ящик. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5617
  • Я просто хотел проверить свою электронную почту. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1386014
  • Ты проверил, что дверь закрыта? Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1387832
  • Том проверил все мусорные баки. Tom kiểm tra tất cả thùng rác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5642002
  • Том проверил все мусорные контейнеры. Tom kiểm tra tất cả thùng rác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5642003
  • Проверьте давление в шинах. Kiểm tra áp suất của bánh xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2890391
  • Том проверил список. Tom kiểm tra danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4702612
  • Проверьте это. Xem cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3129710

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

проверить nghĩa là gì?

проверить (động từ) nghĩa là kiểm tra, kiểm soát, thẩm tra, thanh tra.

проверить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прове́рить (phiên âm Latinh provéritʹ, IPA [prɐˈvʲerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.