TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прове́риться

thể chưa hoàn thành
provéritʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прове́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прове́риться nghĩa là qua sự kiểm tra, được kiểm tra, kiểm lại tên mình.

Nghĩa của прове́риться

Thể chưa hoàn thành của проверя́ться.

Động từ

  1. Qua sự kiểm tra, được kiểm tra.
  2. Kiểm lại tên mình.

Cặp thể của прове́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прове́риться

NgôiHiện tại
япрове́рюсь
тыпрове́ришься
он / она́ / оно́прове́рится
мыпрове́римся
выпрове́ритесь
они́прове́рятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + провериться.

Quá khứ

Giống đực (он)прове́рился
Giống cái (она́)прове́рилась
Giống trung (оно́)прове́рилось
Số nhiều (они́)прове́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прове́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прове́рьтесь

Câu hỏi thường gặp

провериться nghĩa là gì?

провериться (động từ) nghĩa là qua sự kiểm tra, được kiểm tra, kiểm lại tên mình.

провериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прове́риться (phiên âm Latinh provéritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.