прове́риться
Dấu sắc trên прове́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прове́риться nghĩa là qua sự kiểm tra, được kiểm tra, kiểm lại tên mình.
Nghĩa của прове́риться
Thể chưa hoàn thành của проверя́ться.
Động từ
- Qua sự kiểm tra, được kiểm tra.
- Kiểm lại tên mình.
Cặp thể của прове́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прове́риться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прове́рюсь |
| ты | прове́ришься |
| он / она́ / оно́ | прове́рится |
| мы | прове́римся |
| вы | прове́ритесь |
| они́ | прове́рятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + провериться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прове́рился |
| Giống cái (она́) | прове́рилась |
| Giống trung (оно́) | прове́рилось |
| Số nhiều (они́) | прове́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прове́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прове́рьтесь |
Câu hỏi thường gặp
провериться nghĩa là gì?
провериться (động từ) nghĩa là qua sự kiểm tra, được kiểm tra, kiểm lại tên mình.
провериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прове́риться (phiên âm Latinh provéritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.