прове́тривать
Dấu sắc trên прове́тривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прове́тривать nghĩa là làm thoáng, làm thoáng khí, phơi cho thoáng.
Nghĩa của прове́тривать
Động từ
- помещение Làm thoáng, làm thoáng khí, làm thông thoáng, thông hơi, thông gió.
- вещи Phơi cho thoáng.
Cặp thể của прове́тривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прове́тривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прове́триваю |
| ты | прове́триваешь |
| он / она́ / оно́ | прове́тривает |
| мы | прове́триваем |
| вы | прове́триваете |
| они́ | прове́тривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проветривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прове́тривал |
| Giống cái (она́) | прове́тривала |
| Giống trung (оно́) | прове́тривало |
| Số nhiều (они́) | прове́тривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прове́тривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прове́тривайте |
Câu hỏi thường gặp
проветривать nghĩa là gì?
проветривать (động từ) nghĩa là làm thoáng, làm thoáng khí, phơi cho thoáng.
проветривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прове́тривать (phiên âm Latinh provétrivatʹ, IPA [prɐˈvʲetrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.