прове́трить
Dấu sắc trên прове́трить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прове́трить nghĩa là làm thoáng, làm thoáng khí, phơi cho thoáng.
Nghĩa của прове́трить
Thể hoàn thành của прове́тривать.
Động từ
- Làm thoáng, làm thoáng khí, làm thông thoáng, thông hơi, thông gió.
- Phơi cho thoáng.
Cặp thể của прове́трить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прове́трить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прове́трю |
| ты | прове́тришь |
| он / она́ / оно́ | прове́трит |
| мы | прове́трим |
| вы | прове́трите |
| они́ | прове́трят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прове́трил |
| Giống cái (она́) | прове́трила |
| Giống trung (оно́) | прове́трило |
| Số nhiều (они́) | прове́трили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прове́три |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прове́трите |
Câu ví dụ với прове́трить
- Я открыл окна, чтобы проветрить. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проветрить nghĩa là gì?
проветрить (động từ) nghĩa là làm thoáng, làm thoáng khí, phơi cho thoáng.
проветрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прове́трить (phiên âm Latinh provétritʹ, IPA [prɐˈvʲetrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.