прове́триваться
Dấu sắc trên прове́триваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прове́триваться nghĩa là thoáng khí, thông thoáng, đi hóng mát, dạo mát.
Nghĩa của прове́триваться
Động từ
- о помещении [được] thoáng khí, thông thoáng, thoáng gió, thông hơi, thông gió.
- на свежем воздухе - о людях Đi hóng mát, dạo mát.
Cặp thể của прове́триваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прове́триваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прове́триваюсь |
| ты | прове́триваешься |
| он / она́ / оно́ | прове́тривается |
| мы | прове́триваемся |
| вы | прове́триваетесь |
| они́ | прове́триваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проветриваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прове́тривался |
| Giống cái (она́) | прове́тривалась |
| Giống trung (оно́) | прове́тривалось |
| Số nhiều (они́) | прове́тривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прове́тривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прове́тривайтесь |
Câu hỏi thường gặp
проветриваться nghĩa là gì?
проветриваться (động từ) nghĩa là thoáng khí, thông thoáng, đi hóng mát, dạo mát.
проветриваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прове́триваться (phiên âm Latinh provétrivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.