провести́
Dấu sắc trên провести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
провести́ nghĩa là dẫn, đưa.
Nghĩa của провести́
Động từ
- Dẫn, đưa (ai qua đâu); tiến hành, tổ chức (cuộc họp…); trải qua, ở (thời gian); lắp đặt (đường điện, ống nước).
Cặp thể của провести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ провести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проведу́ |
| ты | проведёшь |
| он / она́ / оно́ | проведёт |
| мы | проведём |
| вы | проведёте |
| они́ | проведу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | провёл |
| Giống cái (она́) | провела́ |
| Giống trung (оно́) | провело́ |
| Số nhiều (они́) | провели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проведи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проведи́те |
Họ từ của провести́
Câu ví dụ với провести́
- Я не хочу провести остаток своей жизни, сожалея об этом. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2676651
- Он очень беспокоился из-за того, что Рождество ему придется провести в больнице. Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2680165
- Он провёл вечер за чтением книги. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495714
- Мы провели день на свежем воздухе. Chúng tôi đã dành cả ngày ở ngoài trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3554315
- Я двенадцать часов провёл в поезде. Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4464426
- Мы весело провели день на пляже. Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4979994
- Мы провели много времени в Бостоне. Bọn tôi ở Boston khá lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5615104
- Я сегодня очень хорошо провёл время. Hôm nay tôi rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7583740
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
провести nghĩa là gì?
провести (động từ) nghĩa là dẫn, đưa.
провести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là провести́ (phiên âm Latinh provestí, IPA [prəvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.