TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прове́триться

thể hoàn thành
provétritʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прове́триться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прове́триться nghĩa là thoáng khí, thông thoáng, đi hóng mát, dạo mát.

Nghĩa của прове́триться

Thể hoàn thành của прове́триваться.

Động từ

  1. [được] thoáng khí, thông thoáng, thoáng gió, thông hơi, thông gió.
  2. Đi hóng mát, dạo mát.

Cặp thể của прове́триться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прове́триться

NgôiTương lai
япрове́трюсь
тыпрове́тришься
он / она́ / оно́прове́трится
мыпрове́тримся
выпрове́тритесь
они́прове́трятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прове́трился
Giống cái (она́)прове́трилась
Giống trung (оно́)прове́трилось
Số nhiều (они́)прове́трились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прове́трись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прове́тритесь

Câu hỏi thường gặp

проветриться nghĩa là gì?

проветриться (động từ) nghĩa là thoáng khí, thông thoáng, đi hóng mát, dạo mát.

проветриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прове́триться (phiên âm Latinh provétritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.