TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

провинциа́лка

giống cáiđộng vật
provinciálka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên провинциа́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

провинциа́лка nghĩa là người ở tỉnh.

Nghĩa của провинциа́лка

Nghĩa lấy theo mục провинциал.

Danh từ

  1. Người ở tỉnh; (khẩu ngữ) (khinh) người quê mùa.

Biến cách của провинциа́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?провинциа́лкапровинциа́лки
Sinh cách кого? чего?провинциа́лкипровинциа́лок
Tặng cách кому? чему?провинциа́лкепровинциа́лкам
Đối cách кого? что?провинциа́лкупровинциа́лок
Công cụ cách кем? чем?провинциа́лкойпровинциа́лками
Giới cách о ком? о чём?провинциа́лкепровинциа́лках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

провинциалка nghĩa là gì?

провинциалка (danh từ) nghĩa là người ở tỉnh.

провинциалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là провинциа́лка (phiên âm Latinh provinciálka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.