провожа́ть
Dấu sắc trên провожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
провожа́ть nghĩa là đi theo, đưa chân, tiễn, đưa.
Nghĩa của провожа́ть
Động từ
- сопровождать Đi theo, đưa chân, hộ tống, đưa.
- уезжающего Tiễn, đưa, tiễn đưa, tiễn biệt, tiễn chân, tống tiễn, tống biệt, hoan tống, tiễn hành, đưa chân.
- я тебя́ провожу́ домо́йtớ sẽ đưa [chân] cậu về nhà
- провожа́ть кого́-л. до две́риtiễn ai đến cửa
- провожа́ть кого́-л. на вокза́лtiễn đưa (tiễn biệt, đi tiễn) ai đến nhà ga
- отправлять куда-л. Tiễn, đưa.
- проводи́ть сына в а́рмиюđưa con đi bộ đội, tiễn con đi nhập ngũ
- выражать своё отношение Tiễn.
- проводи́ть кого́-л. глаза́миnhìn (trông) theo ai đang đi khuất
Cặp thể của провожа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ провожа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | провожа́ю |
| ты | провожа́ешь |
| он / она́ / оно́ | провожа́ет |
| мы | провожа́ем |
| вы | провожа́ете |
| они́ | провожа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + провожать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | провожа́л |
| Giống cái (она́) | провожа́ла |
| Giống trung (оно́) | провожа́ло |
| Số nhiều (они́) | провожа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | провожа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | провожа́йте |
Câu hỏi thường gặp
провожать nghĩa là gì?
провожать (động từ) nghĩa là đi theo, đưa chân, tiễn, đưa.
провожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là провожа́ть (phiên âm Latinh provožátʹ, IPA [prəvɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.