TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

провозве́стник

giống đựcđộng vật
provozvéstnik[prəvɐzˈvʲesnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên провозве́стник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

провозве́стник nghĩa là điềm báo, dấu hiệu.

Nghĩa của провозве́стник

Danh từ

  1. Điềm báo, dấu hiệu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với провозве́стник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

провозвестник nghĩa là gì?

провозвестник (danh từ) nghĩa là điềm báo, dấu hiệu.

провозвестник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là провозве́стник (phiên âm Latinh provozvéstnik, IPA [prəvɐzˈvʲesnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.