TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проглоти́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
proglotítʹ[prəɡɫɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проглоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проглоти́ть nghĩa là nuốt.

Nghĩa của проглоти́ть

Thể hoàn thành của прогла́тывать.

Động từ

  1. Nuốt.

Cặp thể của проглоти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проглоти́ть

NgôiTương lai
япроглочу́
тыпрогло́тишь
он / она́ / оно́прогло́тит
мыпрогло́тим
выпрогло́тите
они́прогло́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проглоти́л
Giống cái (она́)проглоти́ла
Giống trung (оно́)проглоти́ло
Số nhiều (они́)проглоти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проглоти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проглоти́те

Câu hỏi thường gặp

проглотить nghĩa là gì?

проглотить (động từ) nghĩa là nuốt.

проглотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проглоти́ть (phiên âm Latinh proglotítʹ, IPA [prəɡɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.