прогляде́ть
Dấu sắc trên прогляде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогляде́ть nghĩa là bỏ qua, không nhận thấy, bỏ sót.
Nghĩa của прогляде́ть
Động từ
- khẩu ngữ не заметить Bỏ qua, không nhận thấy. + đối cách
- пропустить Bỏ sót.
- прогляде́ть оши́бкиbỏ sót lỗi
- прогляде́ть в пье́се са́мое гла́вноеkhông nhận thấy điều chủ yếu nhất trong vở kịch
Chia động từ прогляде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прогляжу́ |
| ты | прогляди́шь |
| он / она́ / оно́ | прогляди́т |
| мы | прогляди́м |
| вы | прогляди́те |
| они́ | проглядя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прогляде́л |
| Giống cái (она́) | прогляде́ла |
| Giống trung (оно́) | прогляде́ло |
| Số nhiều (они́) | прогляде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прогляди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прогляди́те |
Họ từ của прогляде́ть
Câu hỏi thường gặp
проглядеть nghĩa là gì?
проглядеть (động từ) nghĩa là bỏ qua, không nhận thấy, bỏ sót.
проглядеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогляде́ть (phiên âm Latinh progljadétʹ, IPA [prəɡlʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.