TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогна́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prognátʹ[prɐɡˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогна́ть nghĩa là lùa, lùa đi, đuổi đi, đuổi ra.

Nghĩa của прогна́ть

Thể hoàn thành của прогоня́ть.

Động từ

  1. Lùa, lùa... đi.
  2. Đuổi... đi, đuổi... ra, tống cổ... ra; (nghĩa bóng) xua đuổi, xua tan, xua... đi, lùa... đi.
  3. khẩu ngữ Đuổi... ra, thải... ra, sa thải.

Cặp thể của прогна́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прогна́ть

NgôiTương lai
япрогоню́
тыпрого́нишь
он / она́ / оно́прого́нит
мыпрого́ним
выпрого́ните
они́прого́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прогна́л
Giống cái (она́)прогнала́
Giống trung (оно́)прогна́ло
Số nhiều (они́)прогна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прогони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прогони́те

Họ từ của прогна́ть

Câu hỏi thường gặp

прогнать nghĩa là gì?

прогнать (động từ) nghĩa là lùa, lùa đi, đuổi đi, đuổi ra.

прогнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогна́ть (phiên âm Latinh prognátʹ, IPA [prɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.