TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогоня́ть

thể chưa hoàn thành
progonjátʹ[prəɡɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогоня́ть nghĩa là lùa, lùa đi, đuổi đi, đuổi ra.

Nghĩa của прогоня́ть

Động từ

  1. стадо Lùa, lùa... đi.
  2. заставлять уйти Đuổi... đi, đuổi... ra, tống cổ... ra; (nghĩa bóng) xua đuổi, xua tan, xua... đi, lùa... đi.
    • ве́тер прогна́л ту́чиgió xua (lùa) đám mây đen đi
    • прогна́ть скуку́xua đuổi (xua tan) nỗi buồn
  3. khẩu ngữ увольнать Đuổi... ra, thải... ra, sa thải.

Cặp thể của прогоня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прогоня́ть

NgôiHiện tại
япрогоня́ю
тыпрогоня́ешь
он / она́ / оно́прогоня́ет
мыпрогоня́ем
выпрогоня́ете
они́прогоня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прогонять.

Quá khứ

Giống đực (он)прогоня́л
Giống cái (она́)прогоня́ла
Giống trung (оно́)прогоня́ло
Số nhiều (они́)прогоня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прогоня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прогоня́йте

Họ từ của прогоня́ть

Câu hỏi thường gặp

прогонять nghĩa là gì?

прогонять (động từ) nghĩa là lùa, lùa đi, đuổi đi, đuổi ra.

прогонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогоня́ть (phiên âm Latinh progonjátʹ, IPA [prəɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.