прогу́ливать
Dấu sắc trên прогу́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогу́ливать nghĩa là đi dạo, đi chơi, trốn việc đi chơi, tùy tiện nghỉ việc.
Nghĩa của прогу́ливать
Động từ
- Đi dạo, đi chơi, dạo chơi, dạo.
- прогуля́ть всё у́троđi dạo (đi chơi, dạo chơi) cả buổi sáng
- не выходить на работу Trốn việc đi chơi, tùy tiện nghỉ việc.
- пропускать занятия Trốn học.
- khẩu ngữ пропускать что-л. Bỏ lỡ, lỡ. + đối cách
- прогу́лять у́жинlỡ bữa ăn tối
- тк. несов.dắt... đi chơi, dẫn... đi dạo
- прогу́ливать соба́куdắt chó đi chơi
Cặp thể của прогу́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прогу́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прогу́ливаю |
| ты | прогу́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | прогу́ливает |
| мы | прогу́ливаем |
| вы | прогу́ливаете |
| они́ | прогу́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прогуливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прогу́ливал |
| Giống cái (она́) | прогу́ливала |
| Giống trung (оно́) | прогу́ливало |
| Số nhiều (они́) | прогу́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прогу́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прогу́ливайте |
Câu ví dụ với прогу́ливать
- Ты когда-нибудь прогуливал школу? Bạn đã từng trốn học chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3563292
- Том раньше прогуливал? Tom đã từng trốn học chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5907558
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прогуливать nghĩa là gì?
прогуливать (động từ) nghĩa là đi dạo, đi chơi, trốn việc đi chơi, tùy tiện nghỉ việc.
прогуливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогу́ливать (phiên âm Latinh progúlivatʹ, IPA [prɐˈɡulʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.