TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогу́ливать

thể chưa hoàn thành
progúlivatʹ[prɐˈɡulʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогу́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогу́ливать nghĩa là đi dạo, đi chơi, trốn việc đi chơi, tùy tiện nghỉ việc.

Nghĩa của прогу́ливать

Động từ

  1. Đi dạo, đi chơi, dạo chơi, dạo.
    • прогуля́ть всё у́троđi dạo (đi chơi, dạo chơi) cả buổi sáng
  2. не выходить на работу Trốn việc đi chơi, tùy tiện nghỉ việc.
  3. пропускать занятия Trốn học.
  4. khẩu ngữ пропускать что-л. Bỏ lỡ, lỡ. + đối cách
    • прогу́лять у́жинlỡ bữa ăn tối
    • тк. несов.dắt... đi chơi, dẫn... đi dạo
    • прогу́ливать соба́куdắt chó đi chơi

Cặp thể của прогу́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прогу́ливать

NgôiHiện tại
япрогу́ливаю
тыпрогу́ливаешь
он / она́ / оно́прогу́ливает
мыпрогу́ливаем
выпрогу́ливаете
они́прогу́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прогуливать.

Quá khứ

Giống đực (он)прогу́ливал
Giống cái (она́)прогу́ливала
Giống trung (оно́)прогу́ливало
Số nhiều (они́)прогу́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прогу́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прогу́ливайте

Câu ví dụ với прогу́ливать

  • Ты когда-нибудь прогуливал школу? Bạn đã từng trốn học chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3563292
  • Том раньше прогуливал? Tom đã từng trốn học chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5907558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прогуливать nghĩa là gì?

прогуливать (động từ) nghĩa là đi dạo, đi chơi, trốn việc đi chơi, tùy tiện nghỉ việc.

прогуливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогу́ливать (phiên âm Latinh progúlivatʹ, IPA [prɐˈɡulʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.