TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогуля́ть

thể hoàn thành
proguljátʹ[prəɡʊˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогуля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогуля́ть nghĩa là đi dạo, đi chơi, trốn việc đi chơi, tùy tiện nghỉ việc.

Nghĩa của прогуля́ть

Thể hoàn thành của прогу́ливать.

Động từ

  1. Đi dạo, đi chơi, dạo chơi, dạo.
  2. Trốn việc đi chơi, tùy tiện nghỉ việc.
  3. Trốn học.
  4. khẩu ngữ Bỏ lỡ, lỡ.

Cặp thể của прогуля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прогуля́ть

NgôiTương lai
япрогуля́ю
тыпрогуля́ешь
он / она́ / оно́прогуля́ет
мыпрогуля́ем
выпрогуля́ете
они́прогуля́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прогуля́л
Giống cái (она́)прогуля́ла
Giống trung (оно́)прогуля́ло
Số nhiều (они́)прогуля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прогуля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прогуля́йте

Câu hỏi thường gặp

прогулять nghĩa là gì?

прогулять (động từ) nghĩa là đi dạo, đi chơi, trốn việc đi chơi, tùy tiện nghỉ việc.

прогулять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогуля́ть (phiên âm Latinh proguljátʹ, IPA [prəɡʊˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.