продвига́ться
Dấu sắc trên продвига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продвига́ться nghĩa là tiến lên, tiến tới, được đề bạt.
Nghĩa của продвига́ться
Động từ
- Tiến lên, tiến tới; (о войсках (cũng)) hành tiến, tiến quân; (через что-л.) chuyển qua, bò qua.
- продвига́ться вперёдtiến lên [phía trước], tiến bộ
- по службе Được đề bạt (cất nhắc, thăng chức, thăng cấp, thăng trật, lên cấp).
- khẩu ngữ к завершению Tiến bộ, tiến triển.
- рабо́та продвига́тьсяа́етсяcông việc đang tiến triển
Cặp thể của продвига́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ продвига́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | продвига́юсь |
| ты | продвига́ешься |
| он / она́ / оно́ | продвига́ется |
| мы | продвига́емся |
| вы | продвига́етесь |
| они́ | продвига́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продвигаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продвига́лся |
| Giống cái (она́) | продвига́лась |
| Giống trung (оно́) | продвига́лось |
| Số nhiều (они́) | продвига́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продвига́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продвига́йтесь |
Họ từ của продвига́ться
Câu hỏi thường gặp
продвигаться nghĩa là gì?
продвигаться (động từ) nghĩa là tiến lên, tiến tới, được đề bạt.
продвигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продвига́ться (phiên âm Latinh prodvigátʹsja, IPA [prədvʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.