TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продвиже́ние

giống trungbất động vật
prodvižénije[prədvʲɪˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продвиже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продвиже́ние nghĩa là sự tiến lên, tiến tới, đề bạt, cất nhắc.

Nghĩa của продвиже́ние

Danh từ

  1. Sự tiến lên, tiến tới; (войск (cũng)) [sự] hành tiến, tiến quân.
  2. по службе [sự] đề bạt, cất nhắc, thăng chức, thăng cấp.

Biến cách của продвиже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?продвиже́ниепродвиже́ния
Sinh cách кого? чего?продвиже́нияпродвиже́ний
Tặng cách кому? чему?продвиже́ниюпродвиже́ниям
Đối cách кого? что?продвиже́ниепродвиже́ния
Công cụ cách кем? чем?продвиже́ниемпродвиже́ниями
Giới cách о ком? о чём?продвиже́ниипродвиже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của продвиже́ние

Câu hỏi thường gặp

продвижение nghĩa là gì?

продвижение (danh từ) nghĩa là sự tiến lên, tiến tới, đề bạt, cất nhắc.

продвижение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продвиже́ние (phiên âm Latinh prodvižénije, IPA [prədvʲɪˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.