TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продвига́ть

thể chưa hoàn thành
prodvigátʹ[prədvʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продвига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продвига́ть nghĩa là đẩy tới, đẩy lên, đẩy qua, kéo qua.

Nghĩa của продвига́ть

Động từ

  1. двигать Đẩy... tới, đẩy... lên, đẩy... lên trước. + đối cách
  2. протаскивать через что-л. Đẩy... qua, kéo... qua, đưa... qua.
  3. направлять куда-л. Đưa... đi.
    • продви́нуть де́лоxúc tiến (thúc đẩy) công việc
  4. по службе Đề bạt, cất nhắc, thăng chức.

Cặp thể của продвига́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ продвига́ть

NgôiHiện tại
япродвига́ю
тыпродвига́ешь
он / она́ / оно́продвига́ет
мыпродвига́ем
выпродвига́ете
они́продвига́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продвигать.

Quá khứ

Giống đực (он)продвига́л
Giống cái (она́)продвига́ла
Giống trung (оно́)продвига́ло
Số nhiều (они́)продвига́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продвига́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продвига́йте

Họ từ của продвига́ть

Câu hỏi thường gặp

продвигать nghĩa là gì?

продвигать (động từ) nghĩa là đẩy tới, đẩy lên, đẩy qua, kéo qua.

продвигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продвига́ть (phiên âm Latinh prodvigátʹ, IPA [prədvʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.