продева́ть
Dấu sắc trên продева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продева́ть nghĩa là xâu qua, xỏ qua.
Nghĩa của продева́ть
Động từ
- Xâu... qua, xỏ... qua, luồn... qua. + đối cách
- ни́тку в иго́лкуxâu (xỏ, luồn) kim
Cặp thể của продева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ продева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | продева́ю |
| ты | продева́ешь |
| он / она́ / оно́ | продева́ет |
| мы | продева́ем |
| вы | продева́ете |
| они́ | продева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продева́л |
| Giống cái (она́) | продева́ла |
| Giống trung (оно́) | продева́ло |
| Số nhiều (они́) | продева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продева́йте |
Câu hỏi thường gặp
продевать nghĩa là gì?
продевать (động từ) nghĩa là xâu qua, xỏ qua.
продевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продева́ть (phiên âm Latinh prodevátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.