TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проде́ть

thể hoàn thành
prodétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проде́ть nghĩa là xâu qua, xỏ qua.

Nghĩa của проде́ть

Thể hoàn thành của продева́ть.

Động từ

  1. Xâu... qua, xỏ... qua, luồn... qua.

Cặp thể của проде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проде́ть

NgôiTương lai
япроде́ну
тыпроде́нешь
он / она́ / оно́проде́нет
мыпроде́нем
выпроде́нете
они́проде́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проде́л
Giống cái (она́)проде́ла
Giống trung (оно́)проде́ло
Số nhiều (они́)проде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проде́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проде́ньте

Câu hỏi thường gặp

продеть nghĩa là gì?

продеть (động từ) nghĩa là xâu qua, xỏ qua.

продеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проде́ть (phiên âm Latinh prodétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.