прое́сть
Dấu sắc trên прое́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прое́сть nghĩa là gặm thủng, nhấm thủng, ăn mòn, ăn thủng.
Nghĩa của прое́сть
Thể hoàn thành của проеда́ть.
Động từ
- Gặm thủng, nhấm thủng, ăn thủng.
- Ăn mòn, ăn thủng.
- khẩu ngữ Ăn, ăn tiêu, tiêu vào việc ăn uống.
Cặp thể của прое́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прое́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прое́м |
| ты | прое́шь |
| он / она́ / оно́ | прое́ст |
| мы | проеди́м |
| вы | проеди́те |
| они́ | проедя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прое́л |
| Giống cái (она́) | прое́ла |
| Giống trung (оно́) | прое́ло |
| Số nhiều (они́) | прое́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прое́шь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прое́шьте |
Câu hỏi thường gặp
проесть nghĩa là gì?
проесть (động từ) nghĩa là gặm thủng, nhấm thủng, ăn mòn, ăn thủng.
проесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прое́сть (phiên âm Latinh projéstʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.