прожёвывать
прожёвывать nghĩa là nhai kỹ, nhá kỹ.
Nghĩa của прожёвывать
Động từ
- Nhai kỹ, nhá kỹ.
Cặp thể của прожёвывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прожёвывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прожёвываю |
| ты | прожёвываешь |
| он / она́ / оно́ | прожёвывает |
| мы | прожёвываем |
| вы | прожёвываете |
| они́ | прожёвывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прожёвывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прожёвывал |
| Giống cái (она́) | прожёвывала |
| Giống trung (оно́) | прожёвывало |
| Số nhiều (они́) | прожёвывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прожёвывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прожёвывайте |
Câu hỏi thường gặp
прожёвывать nghĩa là gì?
прожёвывать (động từ) nghĩa là nhai kỹ, nhá kỹ.
прожёвывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прожёвывать (phiên âm Latinh prožóvyvatʹ, IPA [prɐˈʐovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.