TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прозва́ние

giống trungbất động vật
prozvánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прозва́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прозва́ние nghĩa là tục danh, biệt danh.

Nghĩa của прозва́ние

Nghĩa lấy theo mục прозвище.

Danh từ

  1. Tên lóng, tục danh, biệt danh, tên gọi đùa.

Biến cách của прозва́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прозва́ниепрозва́ния
Sinh cách кого? чего?прозва́нияпрозва́ний
Tặng cách кому? чему?прозва́ниюпрозва́ниям
Đối cách кого? что?прозва́ниепрозва́ния
Công cụ cách кем? чем?прозва́ниемпрозва́ниями
Giới cách о ком? о чём?прозва́ниипрозва́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прозвание nghĩa là gì?

прозвание (danh từ) nghĩa là tục danh, biệt danh.

прозвание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прозва́ние (phiên âm Latinh prozvánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.