TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прозимова́ть

thể hoàn thành
prozimovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прозимова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прозимова́ть nghĩa là sống qua mùa đông, trú mùa đông.

Nghĩa của прозимова́ть

Nghĩa lấy theo mục зимовать.

Động từ

  1. Sống qua mùa đông, trú mùa đông; (о животных) ngủ [mùa] đông.

Chia động từ прозимова́ть

NgôiTương lai
япрозиму́ю
тыпрозиму́ешь
он / она́ / оно́прозиму́ет
мыпрозиму́ем
выпрозиму́ете
они́прозиму́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прозимова́л
Giống cái (она́)прозимова́ла
Giống trung (оно́)прозимова́ло
Số nhiều (они́)прозимова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прозиму́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прозиму́йте

Câu hỏi thường gặp

прозимовать nghĩa là gì?

прозимовать (động từ) nghĩa là sống qua mùa đông, trú mùa đông.

прозимовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прозимова́ть (phiên âm Latinh prozimovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.