прозяба́ть
Dấu sắc trên прозяба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прозяба́ть nghĩa là sống lay lắt, sống vất vưởng.
Nghĩa của прозяба́ть
Động từ
- Sống lay lắt, sống vất vưởng, sống vô vị, sống qua ngày đoạn tháng.
Cặp thể của прозяба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прозяба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прозяба́ю |
| ты | прозяба́ешь |
| он / она́ / оно́ | прозяба́ет |
| мы | прозяба́ем |
| вы | прозяба́ете |
| они́ | прозяба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прозябать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прозяба́л |
| Giống cái (она́) | прозяба́ла |
| Giống trung (оно́) | прозяба́ло |
| Số nhiều (они́) | прозяба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прозяба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прозяба́йте |
Câu hỏi thường gặp
прозябать nghĩa là gì?
прозябать (động từ) nghĩa là sống lay lắt, sống vất vưởng.
прозябать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прозяба́ть (phiên âm Latinh prozjabátʹ, IPA [prəzʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.