TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прозяба́ть

thể chưa hoàn thành
prozjabátʹ[prəzʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прозяба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прозяба́ть nghĩa là sống lay lắt, sống vất vưởng.

Nghĩa của прозяба́ть

Động từ

  1. Sống lay lắt, sống vất vưởng, sống vô vị, sống qua ngày đoạn tháng.

Cặp thể của прозяба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прозяба́ть

NgôiHiện tại
япрозяба́ю
тыпрозяба́ешь
он / она́ / оно́прозяба́ет
мыпрозяба́ем
выпрозяба́ете
они́прозяба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прозябать.

Quá khứ

Giống đực (он)прозяба́л
Giống cái (она́)прозяба́ла
Giống trung (оно́)прозяба́ло
Số nhiều (они́)прозяба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прозяба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прозяба́йте

Câu hỏi thường gặp

прозябать nghĩa là gì?

прозябать (động từ) nghĩa là sống lay lắt, sống vất vưởng.

прозябать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прозяба́ть (phiên âm Latinh prozjabátʹ, IPA [prəzʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.