проигнори́ровать
Dấu sắc trên проигнори́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проигнори́ровать nghĩa là lơ, lờ.
Nghĩa của проигнори́ровать
Động từ
- Lơ, lờ, bơ.
Cặp thể của проигнори́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проигнори́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проигнори́рую |
| ты | проигнори́руешь |
| он / она́ / оно́ | проигнори́рует |
| мы | проигнори́руем |
| вы | проигнори́руете |
| они́ | проигнори́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проигнори́ровал |
| Giống cái (она́) | проигнори́ровала |
| Giống trung (оно́) | проигнори́ровало |
| Số nhiều (они́) | проигнори́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проигнори́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проигнори́руйте |
Câu hỏi thường gặp
проигнорировать nghĩa là gì?
проигнорировать (động từ) nghĩa là lơ, lờ.
проигнорировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проигнори́ровать (phiên âm Latinh proignorírovatʹ, IPA [prəɪɡnɐˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.