TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проигнори́ровать

thể hoàn thành
proignorírovatʹ[prəɪɡnɐˈrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проигнори́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проигнори́ровать nghĩa là lơ, lờ.

Nghĩa của проигнори́ровать

Động từ

  1. Lơ, lờ, bơ.

Cặp thể của проигнори́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проигнори́ровать

NgôiTương lai
япроигнори́рую
тыпроигнори́руешь
он / она́ / оно́проигнори́рует
мыпроигнори́руем
выпроигнори́руете
они́проигнори́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проигнори́ровал
Giống cái (она́)проигнори́ровала
Giống trung (оно́)проигнори́ровало
Số nhiều (они́)проигнори́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проигнори́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проигнори́руйте

Câu hỏi thường gặp

проигнорировать nghĩa là gì?

проигнорировать (động từ) nghĩa là lơ, lờ.

проигнорировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проигнори́ровать (phiên âm Latinh proignorírovatʹ, IPA [prəɪɡnɐˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.