TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проигра́ться

thể hoàn thành
proigrátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проигра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проигра́ться nghĩa là thua bạc.

Nghĩa của проигра́ться

Thể hoàn thành của прои́грываться.

Động từ

  1. Thua bạc.

Cặp thể của проигра́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проигра́ться

NgôiTương lai
япроигра́юсь
тыпроигра́ешься
он / она́ / оно́проигра́ется
мыпроигра́емся
выпроигра́етесь
они́проигра́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проигра́лся
Giống cái (она́)проигра́лась
Giống trung (оно́)проигра́лось
Số nhiều (они́)проигра́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проигра́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проигра́йтесь

Câu hỏi thường gặp

проиграться nghĩa là gì?

проиграться (động từ) nghĩa là thua bạc.

проиграться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проигра́ться (phiên âm Latinh proigrátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.