прои́грываться
Dấu sắc trên прои́грываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прои́грываться nghĩa là thua bạc.
Nghĩa của прои́грываться
Động từ
- Thua bạc.
- проигра́ться дотла́, в пух и прахthua bạc sạch nhẵn cả tiền, nướng sạch tiền vào cuộc đỏ đen, thua cháy túi
Cặp thể của прои́грываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прои́грываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прои́грываюсь |
| ты | прои́грываешься |
| он / она́ / оно́ | прои́грывается |
| мы | прои́грываемся |
| вы | прои́грываетесь |
| они́ | прои́грываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проигрываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прои́грывался |
| Giống cái (она́) | прои́грывалась |
| Giống trung (оно́) | прои́грывалось |
| Số nhiều (они́) | прои́грывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прои́грывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прои́грывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
проигрываться nghĩa là gì?
проигрываться (động từ) nghĩa là thua bạc.
проигрываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прои́грываться (phiên âm Latinh proígryvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.