TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́игрыш

giống đựcbất động vật
próigryš[ˈproɪɡrɨʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́игрыш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́игрыш nghĩa là sự thua bại, thua cuộc, tiền thua, tiền thua bạc.

Nghĩa của про́игрыш

Danh từ

  1. Sự thua bại, thua cuộc; (thể thao) trận thua.
    • оста́ться в про́игрышеbị thua
  2. сумма [khoản, món] tiền thua, tiền thua bạc.
    • большо́й про́игрышkhoản tiền thua lớn
    • у него́ про́игрыш в сто рубле́йkhoản tiền thua bạc của nó đến một trăm rúp, nó thua bạc một trăm rúp

Biến cách của про́игрыш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про́игрышпро́игрыши
Sinh cách кого? чего?про́игрышапро́игрышей
Tặng cách кому? чему?про́игрышупро́игрышам
Đối cách кого? что?про́игрышпро́игрыши
Công cụ cách кем? чем?про́игрышемпро́игрышами
Giới cách о ком? о чём?про́игрышепро́игрышах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với про́игрыш

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

проигрыш nghĩa là gì?

проигрыш (danh từ) nghĩa là sự thua bại, thua cuộc, tiền thua, tiền thua bạc.

проигрыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́игрыш (phiên âm Latinh próigryš, IPA [ˈproɪɡrɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.