TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

произнести́

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
proiznestí[prəɪzʲnʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên произнести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

произнести́ nghĩa là phát âm, đọc, nói.

Nghĩa của произнести́

Thể hoàn thành của произноси́ть.

Động từ

  1. Phát âm, đọc.
  2. Nói.
  3. Nói, thốt lên, phát biểu.
  4. Tuyên đọc, tuyên độc, đọc.
  5. Phát âm.

Cặp thể của произнести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ произнести́

NgôiTương lai
япроизнесу́
тыпроизнесёшь
он / она́ / оно́произнесёт
мыпроизнесём
выпроизнесёте
они́произнесу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)произнёс
Giống cái (она́)произнесла́
Giống trung (оно́)произнесло́
Số nhiều (они́)произнесли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)произнеси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)произнеси́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với произнести́

Đồng nghĩa

Họ từ của произнести́

Câu ví dụ với произнести́

  • Я не могу произнести это имя. Tôi không thể phát âm cái tên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9358983
  • Я не могу произнести это название. Tôi không thể phát âm cái tên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13473851
  • Это слово трудно произнести. Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2588714
  • Это слово сложно произнести. Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2588716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

произнести nghĩa là gì?

произнести (động từ) nghĩa là phát âm, đọc, nói.

произнести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là произнести́ (phiên âm Latinh proiznestí, IPA [prəɪzʲnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.