произнести́
Dấu sắc trên произнести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
произнести́ nghĩa là phát âm, đọc, nói.
Nghĩa của произнести́
Thể hoàn thành của произноси́ть.
Động từ
- Phát âm, đọc.
- Nói.
- Nói, thốt lên, phát biểu.
- Tuyên đọc, tuyên độc, đọc.
- Phát âm.
Cặp thể của произнести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ произнести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | произнесу́ |
| ты | произнесёшь |
| он / она́ / оно́ | произнесёт |
| мы | произнесём |
| вы | произнесёте |
| они́ | произнесу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | произнёс |
| Giống cái (она́) | произнесла́ |
| Giống trung (оно́) | произнесло́ |
| Số nhiều (они́) | произнесли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | произнеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | произнеси́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với произнести́
Đồng nghĩa
Họ từ của произнести́
Câu ví dụ với произнести́
- Я не могу произнести это имя. Tôi không thể phát âm cái tên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9358983
- Я не могу произнести это название. Tôi không thể phát âm cái tên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13473851
- Это слово трудно произнести. Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2588714
- Это слово сложно произнести. Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2588716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
произнести nghĩa là gì?
произнести (động từ) nghĩa là phát âm, đọc, nói.
произнести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là произнести́ (phiên âm Latinh proiznestí, IPA [prəɪzʲnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.